tè he

Học thuật
Thân thiện
tè he

Một em bé ngồi tè he trên thảm chơi đồ chơi.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Ngồitư thế gập đầu gối, xếp hai chân ra phía sau: "tè he" mô tả một tư thế ngồi đặc biệt, thường thấyphụ nữ, trong đó người ngồi gập đầu gối đặt hai chân sang một bên hoặc ra phía sau.
    • Ngồitư thế hai chân duỗi thẳng dang rộng: "tè he" cũng có thể dùng để chỉ tư thế ngồi với hai chân duỗi thẳng ra phía trước dang rộng.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Các , các mẹ thường ngồi tè he khi giã gạo. (Các , các mẹ thường ngồitư thế gập chân sang một bên khi giã gạo.)
    • Trẻ con hay ngồi tè he dưới sàn nhà để chơi đồ hàng. (Trẻ con hay ngồi duỗi thẳng dang rộng chân dưới sàn nhà để chơi đồ hàng.)
    • Kiểu ngồi tè he rất thoải mái khi nghỉ ngơinhà. (Kiểu ngồi với chân duỗi dang rộng rất thoải mái khi nghỉ ngơinhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ngồi tè he": cụm từ cố định để chỉ hành động ngồitư thế này.
    • Trong buổi họp mặt thân mật, mọi người cứ tự nhiên ngồi tè he quanh chiếu. (Trong buổi họp mặt thân mật, mọi người cứ tự nhiên ngồitư thế thoải mái quanh chiếu.)
Biến thể từ gần giống
  • Ngồi xếp bằng: tư thế ngồi khoanh chân, hai bàn chân đặt lên đùi.
  • Ngồi chồm hổm: tư thế ngồi thấp, hai chân gập lại, mông không chạm đất.
Từ đồng nghĩa
  • Ngồi bệt: ngồi trực tiếp xuống sàn/đất.
  • Ngồi duỗi chân: ngồi với chân thẳng.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "tè he" chủ yếu được dùng trong văn nói, mang tính chất dân dã, thân mật.
  • Tư thế "tè he" thường gắn với không gian sinh hoạt đời thường, gần gũi (như trong nhà, sân đình) hơn những nơi trang trọng.
tè he

Một em bé ngồi tè he trên thảm chơi đồ chơi.

  1. Nói ngồi gập đầu gối, xếp hai chân ra đằng sau: Ngồi tè he.

Từ gần giống